Cô Hà Huyền không chỉ là một giáo viên dày dặn kinh nghiệm trong giới luyện thi Ngữ Văn vào lớp 10 và ôn thi Đại học, Thạc sĩ Hà Huyền còn là minh chứng cho câu nói: "Nghịch cảnh không phải là tảng đá cản đường, mà là bệ phóng cho những ai có ý chí". Hành trình vươn lên từ gian khó của cô đã và đang thắp sáng ước mơ cho hàng ngàn thế hệ học trò. Sinh ra và lớn lên tại miền quê nghèo thuộc xã Điêu Lương, huyện Cẩm Khê (nay là xã Đồng Lương), tỉnh Phú Thọ, tuổi thơ của cô Hà Huyền gắn liền với những nhọc nhằn của một gia đình thuần nông. Thấu hiểu những giọt mồ hôi của đấng sinh thành, cô gái nhỏ vùng Đất Tổ sớm nhận ra: Giáo dục là con đường duy nhất để thay đổi số phận. Không có điều kiện học tập dư dả như bạn bè đồng trang lứa, sự nỗ lực của cô Huyền phải nhân lên gấp năm, gấp mười lần. Chính cái nghèo đã hun đúc nên một ý chí kiên cường, giúp cô bứt phá mọi giới hạn để ghi tên mình vào bảng vàng thành tích học thuật đầy ấn tượng. Sự bền bỉ của cô được đền đáp xứng đáng khi cô sở hữu tấm bằng tốt nghiệp của hai trường Đại học danh giá. Không dừng lại ở tấm bằng Cử nhân Chính trị học (Học viện Báo chí và Tuyên truyền), cô tiếp tục chinh phục tấm bằng thạc sĩ chuyên ngành Lý luận Văn học tại cái nôi đào tạo giáo viên hàng đầu cả nước – trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Đặc biệt, trước khi dấn thân trọn vẹn vào sự nghiệp "trồng người", cô Hà Huyền từng là một cây bút sắc sảo với vai trò Phóng viên tại Tạp chí Mekong - ASEAN. Kinh nghiệm thực chiến từ nghề báo đã mang đến cho cô một tư duy logic, góc nhìn đa chiều và vốn sống phong phú. Đây chính là "vũ khí bí mật" giúp các bài giảng Ngữ Văn của cô không bao giờ giáo điều, khô khan mà luôn mang hơi thở của thời đại, chạm đến tư duy và cảm xúc của học sinh. Trong giới chuyên môn, cô Hà Huyền được biết đến là một giáo viên dạn dày kinh nghiệm, chuyên trị các ca "khó" trong luyện thi môn Ngữ Văn vào lớp 10 và ôn thi Đại học. Không giấu giếm bí quyết cho riêng mình, cô đã hệ thống hóa phương pháp giảng dạy độc quyền thành những ấn phẩm giá trị. Cô là tác giả của nhiều đầu sách luyện thi nổi tiếng, liên tục được học sinh và phụ huynh săn đón như: "Trọng tâm kiến thức luyện thi vào 10 môn Ngữ Văn": Cuốn cẩm nang giúp học sinh nắm trọn kiến thức nền tảng, bứt phá điểm số nhanh chóng. "Hướng dẫn ôn luyện và những bài văn nghị luận xã hội đặc sắc": Tài liệu mang đậm dấu ấn tư duy logic, sắc bén của một cựu nhà báo, giúp học sinh ăn trọn điểm phần Nghị luận xã hội. Hơn cả một người thầy truyền đạt kiến thức, cô Hà Huyền là một người truyền cảm hứng mãnh liệt. Từng đi lên từ vũng lầy của sự nghèo khó, cô thấu hiểu tận cùng những rào cản, những tự ti mà nhiều học sinh có hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải. Trong mỗi giờ lên lớp, cô không chỉ dạy học sinh cách viết một bài văn hay, mà còn mượn những áng văn chương để dạy các em về nghị lực sống, về khát vọng vươn lên. Những câu chuyện từ chính cuộc đời cô là minh chứng rõ nét nhất: Không ai được chọn nơi mình sinh ra, nhưng chúng ta hoàn toàn có quyền quyết định cách mình sẽ tỏa sáng. Đến với các khóa học Ngữ Văn của cô Hà Huyền, học sinh không chỉ tìm thấy một chuyên gia luyện thi hàng đầu, mà còn tìm thấy một người đồng hành, một điểm tựa tinh thần vững chắc trên hành trình kiến tạo tương lai. Địa chỉ cho các em ôn thi trực tiếp tại Phú Diễn, Hà Nội.
Bí Quyết Học Văn Và Nhớ Lâu Kiến Thức Cùng Cô Hà Huyền Học Văn không chỉ là đọc và chép. Đối với nhiều học sinh, môn Ngữ văn giống như một "ngọn núi cao" vì khối lượng kiến thức khổng lồ từ văn học trung đại đến hiện đại. Tình trạng "học trước quên sau" hay "bí ý tưởng" khi làm bài là nỗi lo chung. Tuy nhiên, theo cô Hà Huyền, vấn đề không nằm ở trí nhớ của bạn, mà nằm ở phương pháp tiếp cận. Dưới đây là 6 chiến lược giúp bạn không chỉ nhớ lâu mà còn thực sự yêu thích môn Văn. 1. Hiểu sâu và phân tích: đừng học vẹt, hãy học bản chất Sai lầm lớn nhất của học sinh là cố học thuộc lòng các bài văn mẫu. Để nhớ lâu, bạn cần xây dựng một nền tảng hiểu biết vững chắc. Khi học một tác phẩm cùng cô Hà Huyền, hãy tự đặt ra 3 câu hỏi: Tại sao tác giả viết thế này? Hoàn cảnh xã hội lúc đó có gì đặc biệt? Thông điệp cốt lõi là gì? Việc hiểu sâu về nội dung và ngữ cảnh giúp bộ não hình thành các liên kết logic. Một khi bạn đã hiểu "tại sao", bạn sẽ tự động nhớ "cái gì" mà không cần gồng mình ghi nhớ từng chữ. 2. Hệ thống hóa bằng sơ đồ tư duy (mindmap) Não bộ con người xử lý hình ảnh nhanh gấp 60.000 lần so với văn bản. Thay vì những trang vở dày đặc chữ, hãy biến chúng thành những "bức tranh kiến thức". Với phương pháp sơ đồ tư duy, bạn hãy đặt tên tác phẩm ở trung tâm, các nhánh chính sẽ là: Tác giả, Hoàn cảnh sáng tác, Nội dung chính, Nghệ thuật đặc sắc. Cách tổ chức này giúp bạn có cái nhìn tổng thể (Panorama) về tác phẩm, cực kỳ hữu ích khi cần tái hiện kiến thức trong phòng thi. 3. Thảo luận và phản biện: biến kiến thức thành "tài sản" cá nhân Học tập là một quá trình tương tác. Khi bạn tham gia thảo luận cùng cô Hà Huyền và bạn bè, quan điểm của bạn được đánh giá và bồi đắp. Việc nói ra suy nghĩ của mình giúp kích thích trí não hoạt động tích cực hơn là chỉ ngồi nghe thụ động. Những tranh luận về một chi tiết nhân vật hay một biện pháp tu từ sẽ tạo nên những kỷ niệm sâu sắc, giúp kiến thức "ghim" chặt vào trí nhớ. 4. Liên hệ thực tế: mang văn chương vào đời sống Văn học là tấm gương phản chiếu cuộc đời. Để môn Văn không còn khô khan, hãy tập cách tìm kiếm sợi dây liên kết giữa tác phẩm và thực tế. Ví dụ: Khi học về nỗi lòng của người chinh phụ, hãy liên hệ với sự hy sinh của những người phụ nữ trong thời chiến mà bạn biết qua lịch sử hoặc lời kể. Khi bạn thấy được ý nghĩa và ứng dụng của văn học trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ trân trọng và nhớ về nó như một phần trải nghiệm cá nhân chứ không còn là bài học lý thuyết. 5. Luyện viết thường xuyên: kỹ năng "ghi đè" trí nhớ Viết chính là hình thức ôn tập cao cấp nhất. Cô Hà Huyền khuyến khích bạn hãy tập viết tóm tắt tác phẩm, hoặc viết các đoạn văn nghị luận ngắn khoảng 200 chữ về một vấn đề xã hội liên quan đến bài học. Mỗi lần đặt bút viết là một lần bạn đang "điêu khắc" lại kiến thức vào trí não. Viết giúp bạn rèn luyện tư duy ngôn ngữ, đồng thời tạo ra mối liên kết tương tác hai chiều với tác phẩm. 6. Ôn tập theo chu kỳ "lặp lại ngắt quãng" Đừng đợi đến sát kỳ thi mới ôn tập. Bí quyết để nhớ lâu kiến thức văn học lâu dài chính là ôn tập định kỳ. Hãy dành ra khoảng 15-30 phút mỗi tuần để xem lại các sơ đồ tư duy đã vẽ. Việc lặp lại có khoảng cách giúp chuyển hóa thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn, giúp bạn không bao giờ rơi vào trạng thái "rỗng" kiến thức sau một thời gian dài. Kết Luận Nhớ lâu kiến thức văn học là một kỹ năng có thể rèn luyện được nếu bạn có sự kiên nhẫn và một người dẫn dắt tận tâm. Với những bí quyết trên cùng sự đồng hành của cô Hà Huyền, hành trình chinh phục môn Văn của bạn sẽ trở nên thú vị và hiệu quả hơn bao giờ hết.
5 BÍ QUYẾT MỞ KHÓA Ý TƯỞNG ĐẶT BÚT LÀ CÓ VĂN Đứng trước một đề văn mới, thay vì chờ đợi "cảm hứng", các em hãy áp dụng ngay 5 kỹ thuật tư duy có hệ thống sau đây từ Học văn cô Hà Huyền,: 1. Kỹ thuật "Đi từ hẹp đến rộng" Đừng cố viết những điều lớn lao ngay lập tức. Hãy chọn một hình ảnh cụ thể làm điểm tựa. Ví dụ: Đề bài về tình cảm gia đình, thay vì viết "Gia đình rất quan trọng...", hãy bắt đầu từ "Mùi khói bếp của ngoại" hoặc "Vết chai sần trên tay cha". Khi mô tả được một chi tiết nhỏ, cảm xúc sẽ tự dẫn dắt các câu tiếp theo. 2. Công thức 5W1H - Bản đồ tư duy tức thời Để lấp đầy trang giấy, hãy trả lời nhanh 6 câu hỏi: Who (Ai?), What (Cái gì?), When (Khi nào?), Where (Ở đâu?), Why (Tại sao?), How (Như thế nào?). Việc trả lời các câu hỏi này giúp các em có ngay một dàn ý cực kỳ đầy đủ mà không cần phải suy nghĩ xa xôi. 3. Phương pháp "Phản biện giả định" Nếu bí ý tưởng cho văn nghị luận, hãy đặt câu hỏi: "Nếu điều ngược lại xảy ra thì sao?". Ví dụ: Đề bài về lòng dũng cảm. Hãy tự hỏi: "Nếu thế giới này không có người dũng cảm thì sẽ ra sao?". Câu trả lời cho sự giả định này chính là những lý lẽ đắt giá nhất để bảo vệ luận điểm của em. 4. Kết nối "Mạch nguồn văn học" (Sử dụng chất liệu có sẵn) Đừng cố tự sáng tác 100%. Hãy lục tìm trong "kho báu" trí nhớ một câu thơ, một nhân vật hoặc một nhận định văn học có nét tương đồng với đề bài. Dùng một câu nói của Nam Cao hay một ý thơ của Xuân Diệu làm "mồi lửa" cho đoạn mở đầu sẽ giúp bài viết có chiều sâu và tạo đà tâm lý rất tốt. 5. Viết "Phần giữa" trước, "Mở bài" sau Nhiều bạn "tắc" vì quá chăm chút cho câu mở đầu hoàn hảo. Mẹo: Nếu chưa nghĩ ra mở bài hay, hãy để trống 5-7 dòng và viết ngay phần thân bài (những ý em đang rõ nhất). Khi dòng văn đã xuôi, quay lại viết mở bài sẽ thấy dễ dàng hơn gấp bội. "Tờ giấy trắng" chỉ đáng sợ khi em coi nó là một bài thi. Hãy coi nó là một cuộc trò chuyện, và 5 mẹo trên chính là những gợi ý để em bắt đầu câu chuyện của mình một cách tự nhiên nhất.
Giỏi Văn Mà Không Cần Học Thuộc Lòng? Học Văn theo kiểu "học vẹt" từ lâu đã trở thành nỗi ám ảnh và rào cản khiến học sinh mất đi sự sáng tạo. Với phương pháp giảng dạy hiện đại, cô Hà Huyền tin rằng bất kỳ ai cũng có thể chinh phục môn học này bằng tư duy và sự thấu cảm thay vì nhồi nhét câu chữ. Dưới đây là lộ trình giúp bạn học Văn một cách thông minh và nhẹ nhàng: 1. Nắm vững hệ thống kiến thức nền tảng Thay vì học thuộc từng bài, hãy bắt đầu bằng việc nắm chắc các khái niệm cơ bản: Đặc trưng thể loại, các phương thức biểu đạt, phong cách ngôn ngữ và cấu trúc của một văn bản tiêu biểu. Khi bạn hiểu được "bộ khung" này, việc tiếp cận bất kỳ tác phẩm nào cũng trở nên dễ dàng và logic hơn. 2. Tư duy phân tích thay vì ghi nhớ máy móc Khi đọc một tác phẩm, hãy đóng vai một "người khám phá". Đừng cố nhớ lời giải, hãy tập trung quan sát cách tác giả dùng từ, xây dựng hình ảnh và sắp xếp ý tưởng. Hiểu được tại sao tác giả lại viết như vậy chính là chìa khóa để bạn ghi nhớ nội dung lâu hơn mà không cần gắng sức. 3. Rèn luyện khả năng lập luận và suy luận logic Văn học không chỉ là cảm xúc, đó còn là sự logic. Bạn nên tập cách nối kết các chi tiết trong bài để rút ra ý nghĩa sâu xa. Khi đưa ra một nhận định, hãy luôn đi kèm với dẫn chứng và lập luận sắc bén. Điều này giúp bài viết của bạn có sức thuyết phục và chiều sâu tư duy. 4. Mở rộng nhãn quan qua việc đọc đa dạng Đừng chỉ đóng khung trong những gì thầy cô dạy trên lớp. Hãy chủ động tìm đọc các tài liệu liên quan, các bài phê bình văn học hoặc những tác phẩm cùng thời đại. Việc tiếp xúc với nhiều góc nhìn khác nhau sẽ giúp vốn hiểu biết của bạn trở nên phong phú và đa chiều. 5. Biến kiến thức thành kỹ năng qua việc luyện viết Luyện tập viết các đoạn văn phân tích ngắn là cách tốt nhất để bạn làm chủ kiến thức. Hãy tự xây dựng dàn ý và diễn đạt theo văn phong của chính mình. Quá trình này giúp bạn rèn luyện sự linh hoạt trong cách dùng từ và điều phối mạch cảm xúc bài viết. 6. Tích lũy vốn từ và ngữ pháp một cách tự nhiên Thay vì học danh sách từ vựng khô khan, hãy học qua ngữ cảnh. Khi đọc các tác phẩm văn học, hãy chú ý cách các nhà văn bậc thầy sử dụng từ ngữ và cấu trúc câu đặc biệt. Việc thẩm thấu từ vựng qua văn bản sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách tinh tế và tự nhiên hơn trong bài làm của mình. 7. Thực hành viết và hoàn thiện (Rewrite) Đừng ngại viết sai hay viết chưa hay. Hãy thực hành viết đi viết lại một đoạn văn cho đến khi bạn thấy ưng ý. Mỗi lần tái cấu trúc lại câu chữ là một lần bạn tư duy lại về kiến thức, giúp bạn hình thành phản xạ ngôn ngữ nhạy bén. 8. Đồng hành cùng các khóa học chuyên sâu Nếu bạn vẫn còn lúng túng trong việc tìm ra phương pháp riêng, hãy tham gia các khóa học tại Lớp Văn cô Hà Huyền. Tại đây, bạn sẽ được hướng dẫn các kỹ thuật phân tích độc đáo, cách tháo gỡ khó khăn khi làm bài và xây dựng lộ trình ôn luyện tối ưu nhất cho từng mục tiêu thi cử.
Bí Quyết Chinh Phục Điểm Cao Môn Ngữ Văn Cùng Cô Hà Huyền Trong lộ trình học tập, Ngữ văn không chỉ là môn học nền tảng mà còn là yếu tố quyết định trực tiếp đến bảng điểm và kết quả thi cử của mỗi học sinh. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn loay hoay vì chưa tìm được phương pháp tiếp cận đúng đắn. Với nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy, cô Hà Huyền sẽ bật mí những "bí kíp" giúp các bạn hóa giải môn học vốn bị coi là khô khan và dài dòng này. 5 Nguyên Tắc Vàng Để Học Tốt Ngữ Văn Thay đổi tư duy về môn học: Đừng mặc định rằng Ngữ văn chỉ dành cho những người có "năng khiếu". Hãy gỡ bỏ áp lực và xem đây là một môn học bình thường. Khi tâm thế thoải mái, bạn sẽ dễ dàng tiếp nhận kiến thức và tìm ra phương pháp học phù hợp với chính mình. Mở rộng nguồn tư liệu: Đừng chỉ giới hạn bản thân trong sách giáo khoa. Việc chủ động tìm đọc thêm các tác phẩm văn học, tài liệu tham khảo sẽ giúp bạn làm giàu vốn từ và tăng khả năng cảm thụ. Đây chính là chìa khóa để bài văn trở nên sâu sắc và có hồn hơn. Nói "không" với việc chép văn mẫu: Văn học là sự kết tinh của cảm xúc cá nhân. Hãy dùng sách mẫu như một nguồn tham khảo ý tưởng thay vì sao chép nguyên bản. Việc lạm dụng văn mẫu sẽ làm thui chột khả năng tư duy và khiến bài viết của bạn mất đi bản sắc riêng. Học tập với tinh thần thoải mái: Hiệu suất học tập sẽ giảm sút nếu bạn đang căng thẳng. Hãy chia nhỏ kiến thức để tiếp nhận dần dần thay vì nhồi nhét. Đừng quên dành khoảng 10-15 phút nghỉ ngơi giữa các chặng học để bộ não được thư giãn và tái tạo năng lượng. Xây dựng nền tảng từ gốc: Với những bạn bị mất gốc, đừng vội vàng chạy theo các kiến thức nâng cao. Hãy bắt đầu từ những điều cơ bản nhất. Việc học "nhảy bậc" chỉ khiến bạn thêm chán nản và dễ bỏ cuộc. Phương Pháp Độc Quyền Tại Lớp Học Cô Hà Huyền Ngoài những nguyên tắc cơ bản, cô Hà Huyền còn áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại nhằm tối ưu hóa khả năng học tập của học sinh: Hệ thống hóa bằng Sơ đồ tư duy: Biến những trang kiến thức dài dằng dặc thành những sơ đồ trực quan, giúp ghi nhớ nhanh và sâu hơn. Học văn qua "Công thức": Ngữ văn cũng có những quy luật và cấu trúc riêng. Khi nắm vững các "công thức" làm bài, bạn sẽ tự tin xử lý mọi dạng đề thi một cách linh hoạt và logic. Cá nhân hóa lộ trình học tập: Mỗi học sinh đều có năng lực tiếp thu khác nhau, vì vậy cô luôn xây dựng giáo án phù hợp với trình độ riêng của từng bạn. Các hình thức lớp học: Lớp trực tiếp (Offline): Sĩ số giới hạn (10-15 bạn) để cô có thể sát sao, kèm cặp kỹ lưỡng cho từng học sinh. Lớp trực tuyến (Online): Dành cho học sinh toàn quốc với mức học phí tối ưu, đảm bảo cung cấp đầy đủ kiến thức chi tiết và tương tác hiệu quả như học trực tiếp. Liên hệ: 0898588822 để được tư vấn.
Mở bài ngắn – sâu – hay, giúp học sinh 'ghi điểm' ngay từ ánh nhìn đầu của người chấm.” MỞ BÀI 01 – Chủ đề: Sự nỗ lực trong học tập Không ai sinh ra đã xuất sắc, chỉ có những người không ngừng nỗ lực mới có thể chạm tới vinh quang. Trong hành trình chinh phục tri thức, sự kiên trì chính là cây cầu nối giữa ước mơ và thành công. Bàn về sự nỗ lực trong học tập, ta hiểu rằng mỗi bước tiến đều được trả giá bằng mồ hôi và lòng quyết tâm. MỞ BÀI 02 – Chủ đề: Lòng biết ơn Lòng biết ơn là gốc rễ của đạo đức, là sợi dây thiêng liêng nối kết con người trong tình thân ái. Một trái tim biết ơn luôn mở ra cánh cửa của sự tử tế, khi ta nhận ra rằng ta đang lớn lên từ tình thương và sự hy sinh thầm lặng của bao người. Đó chính là lý do vì sao lòng biết ơn cần được nuôi dưỡng trong mỗi con người. MỞ BÀI 03 – Chủ đề: Sống có trách nhiệm Một xã hội văn minh không thể tồn tại nếu thiếu đi tinh thần trách nhiệm của từng cá nhân. Sống có trách nhiệm không chỉ là làm tròn bổn phận với bản thân mà còn là hành động có ý thức với gia đình, cộng đồng và quốc gia. Đó là thước đo phẩm chất, là minh chứng cho nhân cách trưởng thành. MỞ BÀI 04 – Chủ đề: Tình bạn Tình bạn là ngọn lửa âm ỉ nhưng bền bỉ, sưởi ấm những ngày cô đơn và thắp sáng những ước mơ tuổi trẻ. Trong guồng quay của cuộc sống hiện đại, tình bạn chân thành là nơi nương tựa vững chắc nhất của mỗi người. Bởi vậy, tình bạn không chỉ đáng trân quý mà còn là động lực nuôi dưỡng tâm hồn. MỞ BÀI 05 – Chủ đề: Khát vọng sống đẹp. Cuộc sống không chỉ là chuỗi ngày tồn tại, mà là hành trình tìm kiếm ý nghĩa. Khát vọng sống đẹp là mong muốn sống tử tế, nhân hậu, mang lại giá trị tích cực cho bản thân và cộng đồng. Người có khát vọng sống đẹp là người không ngừng hướng thiện và để lại dấu ấn trong lòng người khác. MỞ BÀI 06 – Chủ đề: Vẻ đẹp thiên nhiên trong thơ Thiên nhiên trong thơ ca Việt Nam là không gian tâm hồn và cũng là người bạn đồng hành của thi nhân. Dưới ngòi bút nghệ sĩ, thiên nhiên không chỉ tươi đẹp mà còn thấm đẫm cảm xúc nhân văn. Đó là nơi lắng đọng tâm tư, nơi gửi gắm khát vọng sống, yêu thương và hoà bình. Tác phẩm A của nhà thơ B đã….. MỞ BÀI 07 – Chủ đề: Nhân vật trong truyện ngắn Mỗi nhân vật văn học là một cuộc đời, một số phận. Qua những trang văn, nhà văn gửi gắm tâm huyết và thông điệp cuộc sống thông qua từng cá tính, hành động và lựa chọn của nhân vật. Phân tích nhân vật là hành trình đi sâu vào cõi người, để hiểu, để đồng cảm và để yêu thương. Nhân vật A trong tác phẩm B…..
Có một vị cao tăng từng nói: “Chỉ cần cúi đầu thì sẽ không va phải bất kỳ thứ gì” Anh/chị hãy viết một bài văn nghị luận (khoảng 600 chữ) trình bày suy nghĩ của mình về ý nghĩa của câu nói trên. I. MỞ BÀI - Giới thiệu vấn đề: Cuộc sống hiện đại khiến con người dễ rơi vào những va chạm, mâu thuẫn, thậm chí tổn thương bởi cái tôi quá lớn. Trong bối cảnh ấy, lời dạy của vị cao tăng “Chỉ cần cúi đầu thì sẽ không va phải bất kỳ thứ gì” vang lên như một triết lý nhân sinh sâu sắc. - Nêu luận đề: Câu nói gợi cho ta suy nghĩ về giá trị của sự khiêm nhường và trí tuệ trong cách đối nhân xử thế. II. THÂN BÀI 1. Giải thích ý nghĩa câu nói - “Cúi đầu” Là một hành động hạ thấp đầu xuống, đây không chỉ là hành động vật lý mà là ẩn dụ cho sự khiêm tốn, biết mình, biết người, biết lắng nghe và thấu hiểu. 2. Bàn luận – mở rộng vấn đề a. Vai trò của “cúi đầu” – khiêm nhường trong cuộc sống - Giúp ta học hỏi được nhiều điều, nhận ra giới hạn của bản thân. - Là biểu hiện của trí tuệ và bản lĩnh, không phải yếu đuối. - Giúp con người giữ hòa khí, tránh xung đột, sống thuận hòa với người khác. - Là nền tảng của nhân cách cao đẹp, vì biết cúi đầu trước chân lý, trước cái đẹp, trước công ơn của người khác là biểu hiện của đạo đức. - Là con đường dẫn tới trí tuệ và thành công, bởi người biết cúi đầu mới là người biết học hỏi, biết sửa sai và không ngừng hoàn thiện bản thân. b. Minh họa – dẫn chứng - Nhiều danh nhân từng coi khiêm tốn là nền tảng của trí tuệ: như Khổng Tử dạy “Tri giả bất ngôn, ngôn giả bất tri”, hay Einstein nói “Càng học nhiều, tôi càng thấy mình nhỏ bé.” - Trong đời sống hiện nay, những người thành công thực sự thường biết cúi đầu cảm ơn, lắng nghe, chứ không khoe khoang. c. Phản đề Tuy nhiên, “cúi đầu” không có nghĩa là cam chịu, khuất phục hay đánh mất phẩm giá. Trong cuộc sống, có những lúc con người cần ngẩng cao đầu để bảo vệ lẽ phải, giữ vững chính kiến và đối diện với bất công. Khiêm nhường là cần thiết, nhưng nếu cúi đầu quá lâu, con người sẽ dễ trở nên yếu đuối, lệ thuộc, không dám khẳng định mình. Bởi vậy, điều quan trọng không chỉ là biết cúi đầu, mà còn là biết lúc nào nên ngẩng lên để sống đúng với giá trị của mình. 3. Bài học rút ra Câu nói trên không phải là lời khuyên sống tiêu cực hay né tránh, mà là một triết lý ứng xử đầy minh triết. “Không va phải thứ gì” ở đây không chỉ là tránh những va chạm hữu hình, mà còn là tránh những tổn thương vô hình trong đời sống tâm hồn. Người biết cúi đầu là người hiểu giới hạn của bản thân, biết tiết chế cảm xúc, không để cái tôi kiêu ngạo đẩy mình vào mâu thuẫn, sai lầm. Khi ta cúi đầu, ta nhìn thấy chính đôi chân mình - thấy con đường mình đang đi, thấy lỗi lầm để sửa, thấy người khác để cảm thông. Nhờ đó, ta sống an nhiên hơn, giữ được hòa khí trong đối nhân xử thế, và tránh được những “va chạm” không đáng có trong cuộc đời. III. KẾT BÀI - Khẳng định lại giá trị câu nói: “Chỉ cần cúi đầu thì sẽ không va phải bất kỳ thứ gì” là bài học nhân sinh giản dị mà sâu sắc, nhắc nhở con người biết sống khiêm nhường, bao dung và tĩnh tại giữa dòng đời nhiều bon chen. - Liên hệ bản thân: Học cách cúi đầu không phải để yếu đi, mà để trở nên sâu sắc, bình thản và hạnh phúc hơn.
KHÔNG GIAN “ĐƯỜNG CÂY SỒI” TRONG TÁC PHẢM CÙNG TÊN CỦA TRƯƠNG VỸ Tóm tắt: Không gian nghệ thuật là một phạm trù thi pháp học quan trọng. Trong tiểu thuyết Đường Cây Sồi của Trương Vỹ, không gian nghệ thuật khá đặc sắc. Bài viết này sẽ phân tích, diễn giải tiểu thuyết “Đường Cây Sồi” từ loại hình không gian nghệ thuật. Qua đó, thể hiện tính trải nghiệm của con người suốt hành trình tìm kiếm và suy tư về quá khứ, hiện tại và tương tai.Tất cả không gian đã nói lên giá trị của cõi sống đầy bí ẩn và bão giông mà hầu như ai ai cũng phải trải qua trong cuộc đời. Đồng thời gợi cho người đọc về một không gian tưởng chừng hữu hạn nhưng thực chất nó vô hạn trong mỗi tầng lớp xã hội khi nhắc đến Đường Cây Sồi. Từ khóa: Không gian nghệ thuật, hành trình tìm kiếm, Đường Cây Sồi, Trương Vỹ. MỞ ĐẦU Không gian nghệ thuật là một phạm trù quan trọng của thi pháp học, là hình thức tồn tại của thế giới nghệ thuật, một phạm trù nghệ thuật, là sản phẩm sáng tạo của người nghệ sĩ nhằm thể hiện quan điểm về thế giới. Trương Vỹ là nhà văn đương đại Trung Quốc nổi tiếng, Đường Cây Sồi thuộc một trong mười cuốn tiểu thuyết của Trương Vỹ được viết năm 2010. Cuốn tiểu thuyết của ông được dịch ra nhiều thứ tiếng trên thế giới như Anh, Pháp, Nhật, Đức, Thụy Điển… Tác phẩm Đường Cây Sồi đã xây dựng được những không gian nghệ thuật đặc sắc, trong đó có không gian Đường Cây Sồi. Bài viết này sẽ tập trung nghiên cứu không gian Đường Cây Sồi để làm rõ một số vấn đề, không gian như một phương tiện để xây dựng thế giới nghệ thuật, không gian như một biểu trưng gửi gắm quan điểm nghệ thuật của nhà văn. Một miền đất không bao giờ chỉ tồn tại như một không gian địa lý thông thường như chúng ta thấy nó trên bản đồ, mà nó được phản ánh và khắc họa của nghệ thuật. Không gian nghệ thuật trong mỗi tác phẩm là sản phẩm sáng tạo của người nghệ nhằm thể hiện quan điểm về thế giới. Văn học nghệ thuật đã chứng kiến những tiến trình không gian của con người trong suốt chiều dài lịch sử: đến và đi, xa lạ và gần gũi, quê ta và quê người, riêng tư và công cộng, …Hướng tiếp cận không gian như một phạm trù nghệ thuật từ góc độ thi pháp học có thể xem là phương pháp nghiên cứu có nhiều điểm tối ưu, mở ra những kiến giải đa chiều đối với thế giới nghệ thuật đặc biệt với nền Văn học. Mỗi nhà văn, nhà thơ đều có một không gian nghệ thuật riêng của mình mang tính đặc thù của phong cách. Nhà văn Trương Vỹ cũng như bao nhiêu nghệ sĩ khác, cũng vẽ cho mình một không gian nghệ thuật riêng bao trọn trong tiểu thuyết “Đường Cây Sồi” để bóc tách không gian của giới thượng lưu với không gian hoang giã và không gian tâm lí- những ám ảnh số phận. Lấy góc nhìn từ nhân vật tôi- một chàng trai trẻ vừa tốt nghiệp đại học, ông đã mở thêm những con đường mới những không gian bao la, vô tận được soi chiếu qua nhiều vùng đất tương ứng với những cảnh đời khác nhau. Trong bài viết này, chúng tôi lựa chọn “Không gian biểu trưng cho giới thượng lưu- Đường Cây Sồi” để phản tư về cảm thức cũng như sự “kì bí” của những con người nơi đây. Đọc tiếp: Không gian "Đường cây sồi" trong tác phẩm cùng tên phần 2
Cách chuyển đoạn hay nhất trong văn nghị luận Văn học Chuyển đoạn bằng phép lặp từ khóa quan trọng - Cách làm: Lặp lại từ khóa hoặc ý quan trọng từ đoạn trước để tạo sự liên kết mạch lạc giữa các đoạn. - Tác dụng: + Nhấn mạnh luận điểm chính, giúp người đọc dễ theo dõi. + Tạo cảm giác liên tục, tránh đứt gãy trong lập luận. Ví dụ: (Phân tích vẻ đẹp bi tráng của hình tượng người lính trong “Tây Tiến” – Quang Dũng) "Vẻ đẹp bi tráng của người lính Tây Tiến không chỉ thể hiện qua ngoại hình oai hùng mà còn ánh lên trong tâm hồn lãng mạn, hào hoa. Dù phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt, họ vẫn mang trong mình một trái tim tràn đầy cảm xúc nghệ sĩ. Nhưng liệu rằng chất lãng mạn ấy có làm mờ đi hiện thực tàn khốc của chiến tranh? Không! Chính trong khói lửa chiến tranh, vẻ đẹp bi tráng của họ càng rực sáng, đặc biệt là khi đối diện với cái chết." - Phân tích: + Từ khóa "vẻ đẹp bi tráng" được lặp lại để duy trì tính nhất quán của lập luận. + Câu cuối đoạn trước dẫn dắt sang ý mới (sự đối lập giữa lý tưởng hào hoa và hiện thực chiến tranh). 2. Chuyển đoạn bằng câu hỏi tu từ Cách làm: Sử dụng câu hỏi để gợi mở vấn đề tiếp theo. Tác dụng: + Tạo sự tương tác với người đọc, kích thích tư duy phản biện. + Tạo nhịp điệu linh hoạt, giúp bài viết sinh động hơn. Ví dụ: (Phân tích tư tưởng nhân đạo trong “Chí Phèo” – Nam Cao) "Tư tưởng nhân đạo trong Chí Phèo không chỉ thể hiện qua sự cảm thông với số phận người nông dân mà còn nằm trong khát khao đổi đời của họ. Chí Phèo, từ một kẻ bị xã hội ruồng bỏ, vẫn nuôi hy vọng được làm người lương thiện. Nhưng liệu xã hội có cho hắn con đường trở về? Liệu Chí Phèo có thể thoát khỏi vòng xoáy tha hóa mà làng Vũ Đại đã bủa vây hắn?" -Phân tích: + Hai câu hỏi tu từ dẫn dắt người đọc vào mâu thuẫn giữa khát vọng và hiện thực xã hội. + Tăng tính hấp dẫn, giúp bài văn không bị liệt kê khô khan. 3. Chuyển đoạn bằng phép đối lập – so sánh tương phản Cách làm: Dùng sự tương phản giữa hai nội dung để tạo liên kết giữa các đoạn. Tác dụng: + Nhấn mạnh sự đối lập giữa các khía cạnh của vấn đề, làm nổi bật tư tưởng tác phẩm. + Giúp lập luận sắc bén hơn, thể hiện tư duy phản biện của học sinh giỏi. Ví dụ: (Phân tích vẻ đẹp thiên nhiên trong “Việt Bắc” – Tố Hữu) "Bức tranh tứ bình trong Việt Bắc không chỉ đơn thuần là vẻ đẹp thiên nhiên, mà còn là biểu tượng của sự hòa quyện giữa con người và quê hương kháng chiến. Cảnh xuân tươi tắn với "hoa mơ nở trắng rừng" đã mở ra một không gian yên bình, thơ mộng. Nhưng nếu mùa xuân là sự khởi đầu của hy vọng, thì mùa đông lại khắc sâu nỗi nhớ trong lòng người ra đi. "Nhớ gì như nhớ người yêu" – nỗi nhớ ấy không còn là hoài niệm về thiên nhiên, mà đã hóa thành tình cảm sâu nặng với cách mạng, với nhân dân." Phân tích: + Đối lập giữa mùa xuân tươi sáng và mùa đông trầm lắng để làm rõ sự chuyển biến cảm xúc của nhân vật trữ tình. + Tạo mạch dẫn tự nhiên từ phân tích cảnh thiên nhiên sang cảm xúc con người. 4. Chuyển đoạn bằng liên từ hoặc cụm từ chuyển ý Cách làm: Sử dụng các từ nối như “bên cạnh đó”, “không chỉ vậy”, “tuy nhiên”,… để tạo sự chuyển tiếp mượt mà. Tác dụng: + Tạo nhịp điệu mạch lạc, dễ đọc. + Giúp các đoạn văn có tính liên kết logic chặt chẽ. Ví dụ: (Phân tích giá trị hiện thực trong “Vợ nhặt” – Kim Lân) "Kim Lân không chỉ tái hiện nạn đói khủng khiếp năm 1945 bằng những hình ảnh đầy ám ảnh, mà còn khắc họa chân thực bi kịch con người trong thời loạn lạc. Nhân vật Tràng – một gã trai nghèo khổ – lại có thể "nhặt" được vợ chỉ bằng mấy bát bánh đúc rẻ tiền. Tuy nhiên, giữa bức tranh ảm đạm của đói khát, tác giả vẫn để lại những tia sáng của hy vọng. Sự xuất hiện của người vợ nhặt không chỉ là minh chứng cho thực trạng bi thương, mà còn gợi lên niềm tin về tình người và sự hồi sinh trong những ngày đen tối nhất." Phân tích: - Cụm từ "Tuy nhiên" giúp chuyển từ hiện thực khắc nghiệt sang yếu tố nhân văn. - Làm cho bài phân tích không bị đơn điệu mà có sự cân bằng giữa hai khía cạnh. 5. Chuyển đoạn bằng hình ảnh biểu tượng Cách làm: Dùng một hình ảnh mang tính biểu tượng để chuyển ý một cách tinh tế. Tác dụng: + Tạo sự liên tưởng nghệ thuật, giúp bài viết giàu chất văn chương hơn. + Phù hợp với những bài nghị luận văn học có thiên hướng cảm thụ cao. Ví dụ: (Phân tích hình ảnh “bát cháo cám” trong “Vợ nhặt” – Kim Lân) "Bát cháo cám – thứ lương thực nghèo nàn, đắng chát – không chỉ là biểu tượng của cái đói, mà còn gói ghém cả nỗi xót xa và tình thương của người mẹ. Hạnh phúc của Tràng và người vợ nhặt mở đầu bằng một bữa cơm đạm bạc, nhưng đằng sau đó là cả sự chắt chiu và hy vọng. Và chính trong cái đói nghèo tận cùng ấy, một tín hiệu của sự đổi thay đã xuất hiện. Hình ảnh “lá cờ đỏ sao vàng” thấp thoáng cuối truyện như một lời báo hiệu: dù bát cháo cám có đắng chát đến đâu, thì ngày mai vẫn sẽ có một con đường khác cho những con người nghèo khổ." Phân tích: + Hình ảnh "bát cháo cám" là điểm tựa để chuyển sang phân tích "lá cờ đỏ sao vàng" – biểu tượng của niềm tin và cách mạng. + Cách chuyển đoạn này tạo sự liên kết ý theo dòng cảm xúc, giúp bài viết giàu chất văn học.
Phân tích không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật ta còn thấy được cái nhìn thế giới của nhà thơ. Đó chính là tính quan niệm về nghệ thuật trong sáng tác của mỗi người nhà văn, nhà thơ. Qua bài thơ “Cây trám chua”, ta thấy được một quan niệm nghệ thuật của Tòng Văn Hân được ẩn sâu dưới tầng không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật. Người con của mảnh đất Điện Biên anh hùng nhìn thế giới bằng một đôi mắt của hoài niệm để “phục dựng” những vẻ đẹp khôi nguyên của hương sắc bản mường. Từ đó kết lại thành bức tranh thơ sáng lên vẻ đẹp của mường bản yêu thương, lung linh vẻ đẹp của tính cách, tâm hồn con người nơi xứ sở. Thơ nói về cây trám chua, nhưng sâu xa hơn chính là nói về quê hương, về tình yêu làng bản, về cái đẹp của tình người, tình người chân chất, mộc mạc, đơn sơ, nhưng sắt son bền chặt bởi vì được bắt rễ nơi tấm lòng sâu thẳm: “Quả trám nhọn hai đầu Nhân bùi trong vỏ cứng Như tình yêu chúng mình Chẳng sâu nào cắn nổi.” Phân tích không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật trong sáng tác của Tòng Văn Hân càng làm nổi bật phong vị thơ mang đậm âm hưởng dân gian trong lối diễn đạt rất gần gũi bằng ngôn ngữ của dân tộc Thái. Nhà thơ đã thả trái tim mình vào thơ với bao nhiêu cảm xúc tự nhiên, hồn hậu, chân thành. Hơn nữa, Tòng Văn Hân đã mang tới cho thơ cái thật, cái chân, như chính phẩm chất tâm hồn của họ - chân thật đến vô cùng. Và bạn đọc cũng sẽ thấy trong thơ cái cách cảm, cách nghĩ rất riêng, thể hiện ra trong ngôn ngữ thơ rất giàu hình ảnh, đầy sức gợi cảm, tự nhiên mà rất đỗi tinh tế, tài hoa, cái tài hoa của người dân tộc Thái. Trên đất nước Việt Nam yêu dấu của chúng ta có tới hơn 54 dân tộc anh em cùng chung sống. Chúng ta đang xây dựng một nền văn học nghệ thuật đa dân tộc, giàu bản sắc để không đánh mất mình trong bối cảnh hội nhập, toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ ngày nay. Chúng ta muốn hội nhập với thế giới, phải có cái gì là “của ta” để “nhập” với thế giới, không để “chìm”, để “tan” trong thế giới. Chính vì vậy mà việc gìn giữ bản sắc của mỗi dân dân tộc Việt Nam ta là vô cùng cần thiết trong bối cảnh xã hội hiện nay. “Cây trám chua” như một tiếng lòng nói với thế hệ sau về ý thức giữ gìn bản sắc quê hương, truyền thống dân tộc: “Hỡi những người con đất Việt, đừng bao giờ lãng quên nguồn cội”. Nó thật đúng với ý thơ rất sâu sắc dưới đây của nhà thơ Tòng Văn Hân: “Quả trám chua cho lòng người ngọt Quả trám chát cho lòng người thơm Lá trám toả cho lòng người bản ta gắn kết Cây trám vút cao để người đi biết nhớ đường về…” Có lẽ chính nhờ lịch sử bi tráng của quê hương Điện Biên đã hun đúc nên trong tâm hồn nhà thơ Tòng Văn Hân ý thức mãnh liệt về truyền thống dân tộc tự hào: tình yêu quê hương đất nước mà trên hết đó là niềm tự hào kiêu hãnh về những người con anh dũng đã chiến đấu, hy sinh cho quê hương xứ xở, cho Tổ Quốc muôn đời. Kết luận Việc phân tích không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật trong bài thơ “Cây trám chua” đã giúp tôi khám phá một phong vị thơ mang đậm âm hưởng dân gian trong lối diễn đạt rất gần gũi với ngôn ngữ dân tộc Thái của Tòng Văn Hân. Đó là hồn thơ đằm thắm, thiết tha của một người con khi viết về Điện Biên Phủ - nơi biên cương đã đi vào lịch sử, là miền đất sinh thành và còn lưu giữ được bao nét đẹp nguyên sơ của văn hóa bản mường. Ông là nhà thơ có giọng điệu và tiếng nói từ sâu thẳm trong tâm hồn của một người con yêu quê hương, xứ sở. Đọc thơ ông ta thấy được hơi thở bản sắc dân tộc Thái thấm đẫm trong từng câu chữ. Chính những điều này đã giúp nhà thơ tạo ra cho mình một phong cách riêng không trộn lẫn và hơn hết là tạo dựng nên được một thế giới nghệ thuật độc đáo trong thơ Tòng Văn Hân. Đến với thơ Tòng Văn Hân, người đọc không thể không bị cuốn hút vào vòng xoáy của những câu thơ miên man say đắm và những tứ thơ độc đáo bất ngờ. Nhà thơ đóng vai nhân vật người kể chuyện và kể cho ta nghe câu chuyện gắn với hình ảnh những cây trám chua – một loại quả đặc trưng của quê hương ông. Câu chuyện bằng thơ ấy thật hấp dẫn, sinh động khiến người đọc phải say sưa với nó. Từ đó ta càng thêm mến yêu những người con của núi rừng đã sống một cuộc đời bình dị và sáng trong, cao thượng và mạnh mẽ. Nguồn: Ths Trần Thị Thu Hiền Đọc tiếp: Không gian thời gian nghệ thuật trong Cây trám chua phần 1
Quan niệm nghệ thuật của Tòng Văn Hân qua “Cây trám chua” Xâu chuỗi những kí hiệu miêu tả không gian và thời gian nghệ thuật trong bài thơ “Cây trám chua”, ta có thể hình dung trước mắt là hình ảnh của một không gian của bản mường, núi rừng Tây Bắc với cuộc sống vô cùng yên bình. Ở đó, con người sống với nhau chan hòa, họ “Mộc mạc như cây trên núi trên rừng”, “Cũng đơn giản như hình thù quả trám” và “rắn rỏi như hạt trám mà thôi”. Cấu trúc không gian nghệ thuật trong bài thơ là cấu trúc đi từ điểm nhìn quá khứ cho tới hiện tại và hướng tới tương lai. Như vậy bao trùm cả bài thơ “Cây trám chua” với 25 dòng thơ ngắn gọn mà chứa đựng trong đó là cả một tình yêu quê hương tha thiết. Tìm hiểu bài thơ ta không chỉ thấy ở nó chất thơ mà còn là những kỉ niệm thời ấu thơ của Tòng Văn Hân gắn bó với hình ảnh những cây trám. Tuy nhiên, cho dù là không gian, thời gian về quá khứ, hiện tại hay tương lai thì “Cây trám chua” vẫn chứa đựng chung một nguồn cảm hứng. Đó là cảm hứng về cội nguồn, không gian cuộc sống, không gian văn hoá. Tòng Văn Hân đã vẽ lên một bức tranh sinh động, vô cùng gần gũi, thân thương từ không gian miền núi Tây Bắc. Với thể thơ tự do, câu thơ phóng khoáng, lối thơ trùng điệp giàu chất tự sự - trữ tình, “Cây trám chua” như một câu chuyện kể đầy hấp dẫn của tác giả Tòng Văn Hân. Nếu phẩm chất cao nhất của thơ là tính hình tượng và tính biểu cảm, thì thơ Tòng Văn Hân có đầy đủ phẩm chất đó. Trong thơ ông tràn đầy những hình ảnh so sánh rất sinh động, gợi cảm, mang dấu ấn của một tư duy thẩm mĩ độc đáo: “Chúng mình lớn theo từng mùa hoa trám Mộc mạc như cây trên núi trên rừng Cũng đơn giản như hình thù quả trám Và rắn rỏi như hạt trám mà thôi” Tính yêu đôi lứa vút lên trong chiều sâu của một tứ thơ rất đậm tính nhân văn: “Quả trám nhọn hai đầu Nhân bùi trong vỏ cứng Như tình yêu chúng mình Chẳng sâu nào cắn nổi.” Với lối thơ trùng điệp, giàu hình ảnh theo cách cảm, cách nghĩ của người Thái. Tòng Văn Hân đã đưa người đọc đến những không gian và thời gian của những vẻ đẹp khôi nguyên của hương sắc bản mường. Ông đã mang tới cho người đọc biết bao cái hay, cái lạ, cái đẹp của quê hương đổi mới, cái đẹp của tình lứa đôi chung thủy. Nó đã trở thành một nét đẹp, nét thơ riêng biệt trong thơ Tòng Văn Hân. Nguồn: Ths Trần Thị Thu Hiền Đọc tiếp: Không gian thời gian nghệ thuật trong Cây trám chua phần 5
Thời gian của hoài niệm, tương lai Hai bình diện không gian và thời gian nghệ thuật được coi là quan trọng nhất đối với cấu tạo thế giới nghệ thuật. Hai yếu tố này không chỉ gắn bó với nhau mà còn hòa trộn thành chỉnh thể: Không gian là phương tiện biểu hiện thời gian và ngược lại. Như vậy, cùng với hai không gian nghệ thuật: Không gian quá khứ và không gian hiện tại – tương lai thì trong bài thơ “Cây trám chua” ta cũng có cặp thời gian tương tự: Thời gian quá khứ và Thời gian hiện tại – tương lai. Thời gian của quá khứ hiện lên với những kỉ niệm thời thơ ấu của tác giả. Đó là “Những ngày chăn trâu trên núi/ Ớt muối xuýt xoa cay/Môi hồng nước mắt chảy”. Thời gian trong bài thơ đã được nhà thơ dồn nén, cô đọng để thể hiện những cái gì hay nhất, tinh túy nhất. Đó chính là tính hư cấu – một đặc trưng nghệ thuật của thời gian nghệ thuật. Khổ đầu nhà thơ kể về cây trám từ thời ông còn chưa sinh ra, và “cây trám đầu bản/ Mởn xanh bốn mùa”. Tới khổ hai thì cây trám đó đã “thành cây cổ thụ” còn “chúng mình vừa sinh”. Thời gian cứ thế tiếp tục trôi đi, tới khổ sáu, thời gian của hiện tại và tương lai hiện lên rõ nét, nhà thơ đã trưởng thành, còn cây trám vẫn ở đó “Lá trám tỏa cho lòng người bản ta gắn kết/ Cây trám vút cao để người đi biết nhớ đường về”. Ta thấy ở đây có một dòng chảy ngầm của sự sống. Con người từ khi sinh ra đến khi rời khỏi cõi trần đều luôn hướng về quê hương, bản mường. Đó là lí do mà không gian nguồn cội luôn khắc khoải trong thơ Tòng Văn Hân nói riêng và thơ các dân tộc thiểu số nói chùng. Nguồn: Ths Trần Thị Thu Hiền Đọc tiếp: Không gian thời gian nghệ thuật trong Cây trám chua phần 4
Nội dung Không gian của nguồn cội bản mường Đọc “Cây trám chua” của Tòng Văn Hân, gồm 6 khổ thơ, ta thấy hình ảnh miêu tả không gian và thời gian bao trùm toàn bài thơ là hình ảnh cây trám: Cây trám đầu bản (Khổ 1); Trám thành cây cổ thụ (Khổ 2); Chúng mình lớn theo từng mùa hoa trám; Cũng đơn giản như hình thù quả trám (Khổ 3); Quả trám nhọn hai đầu (Khổ 5); Quả trám chua cho lòng người ngọt/ Quả trám chát cho lòng người thơm/ Lá trám toả cho lòng người bản ta gắn kết/ Cây trám vút cao để người đi biết nhớ đường về (Khổ 6). Bài thơ có sự xuất hiện của hai cặp không gian: Không gian quá khứ và không gian hiện tại – tương lai. Trong không gian quá khứ lại có không của bản mường và núi đồi. Trước hết, về không gian quá khứ trong “Cây trám chua”. Ở khổ thơ đầu tiên, Tòng Văn Hân đã dẫn dắt người đọc đi từ không gian bản mường thủa sơ khai của lịch sử con người. Khi mà sự sống của con người chưa sôi nổi trên Trái đất này thì cây trám đã có mặt và vị trí của nó được tác giả giới thiệu là “đầu bản”: “Sinh ra từ thủa Đất chưa chật tiếng chân Rừng chưa thưa tiếng thú Cây trám đầu bản Mởn xanh bốn mùa” Ở khổ thơ ba và khổ thơ bốn, ta còn thấy sự xuất hiện không gian của núi rừng - không gian nghệ thuật căn bản trong thơ các dân tộc thiểu số và miền núi: “Chúng mình lớn theo từng mùa hoa trám Mộc mạc như cây trên núi trên rừng … Những ngày chăn trâu trên núi Ớt muối xuýt xoa cay” Trong thơ các dân tộc thiểu số không gian miền núi luôn là cái nền của cảm xúc và bao giờ cũng chứa đựng cuộc sống con người. Cảm xúc chủ đạo trong thơ các dân tộc thiểu số là cảm xúc hướng về cội nguồn, không gian cuộc sống, không gian văn hoá của các dân tộc thiểu số. Tòng Văn Hân cũng tiếp thu cái nền đó để khơi gợi cảm xúc được nảy sinh từ hoài niệm về quá khứ thân thương gắn với hình ảnh cây trám đầu làng. Tiếp đó, ta tìm hiểu không gian của hiện tại và tương lai. Tuy vẫn là không gian của bản mường gắn với hình ảnh cây trám nhưng ở đây có một sự thay đổi trong chính nhà thơ. Nếu không gian trong quá khứ là những kỉ niệm với cây trám khi nhà thơ còn là một cậu bé “chăn trâu trên núi”, thì tới hai khổ thơ cuối nhà thơ đã trưởng thành và không gian bản mường càng được tô đậm bằng lời nhắn nhủ: “Cây trám vút cao để người đi biết nhớ đường về”. Đó là cảm xúc về những dự cảm về một ngày mai - một tương lai tươi sáng. Con người miền núi từ khi sinh ra đến khi trưởng thành, dù đi đâu về đâu vẫn luôn luôn nhớ về cội nguồn. Đó là “nơi chôn rau cắt rốn, là nơi tắm mình từ dòng nước đầu nguồn, là nơi nuôi mình từ củ sắn bắp ngô nứt ra từ hốc đá.” Khi lớn lên, ta rời xa quê hương đi kiếm sống, hình ảnh con đường cũng là một kí hiệu về không gian nghệ thuật. Con người ta khi bước ra khỏi làng có thể sẽ đối mặt với nhiều gian nguy, thử thách chứ không còn cuộc sống bình yên khi ở trong làng. Đây là một quan niệm về nghệ thuật: Cái đẹp, cái bình yên chỉ có trong làng, còn khi bước ra khỏi làng thì sẽ bị mất phương hướng. Tòng Văn Hân đã nói hộ mọi người cái lòng yêu mảnh đất quê hương Điện Biên. Cái tâm tình khiến con người ta dù đi đâu xa vẫn không quên nhớ về nguồn cội: “Quả trám chua cho lòng người ngọt Quả trám chát cho lòng người thơm Lá trám toả cho lòng người bản ta gắn kết Cây trám vút cao để người đi biết nhớ đường về.” Nguồn: Ths Trần Thị Thu Hiền Đọc tiếp: Không gian thời gian nghệ thuật trong Cây trám chua phần 3
TÓM TẮT: Phong vị thơ Tòng Văn Hân mang đậm âm hưởng dân gian trong lối diễn đạt rất gần gũi với ngôn ngữ của dân tộc Thái giúp nhà thơ tạo ra cho mình một phong cách riêng không trộn lẫn. Trong bài viết này, tôi nghiên cứu không gian, thời gian nghệ thuật trong bài thơ “Cây trám chua” để minh chứng cho thơ của Tòng Văn Hân đưa người đọc bay qua mọi giới hạn không gian và thời gian để đến với những vẻ đẹp khôi nguyên của hương sắc bản mường. Từ khoá: không gian nghệ thuật, thời gian nghệ thuật, Tòng Văn Hân Đặt vấn đề Không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật là hai bình diện quan trọng nhất đối với cấu tạo thế giới nghệ thuật. Hai yếu tố này không chỉ gắn bó với nhau mà còn hòa trộn thành chỉnh thể. Phân tích thời gian nghệ thuật và không gian nghệ thuật sẽ giúp ta khám phá được thế giới nghệ thuật chìm dưới lớp ngôn từ để từ đó bước vào một thế giới sống động chỉ có trong tác phẩm và trong tưởng tượng nghệ thuật. Tòng Văn Hân được biết tới với tư cách là nhà thơ. Những sáng tác của ông mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc Thái và được đánh giá là một đóa hoa đẹp góp vào vườn hoa văn học của đất nước nói chung, vườn hoa văn học của các dân tộc thiểu số Việt Nam nói riêng. Trong đó, bài thơ “Cây trám chua” đã để lại ấn tượng sâu đậm nhất trong tôi. Tôi thật may mắn khi được sinh ra và lớn lên tại mảnh đất Điện Biên Phủ anh hùng. Tại đây, tôi được thừa hưởng một nền văn hóa giàu bàn sắc dân tộc từ các dân tộc cùng sinh sống. Trong đó nổi bật nhất là dân tộc Thái - một dân tộc có chữ viết từ rất sớm, một dân tộc được sinh thành, nuôi dưỡng bởi thiên nhiên hùng vĩ, nên thơ và trong cái nôi văn hóa riêng với bao phong tục tập quán đặc sắc của các dân tộc thiểu số vùng Tây Bắc, từ ngày xưa cho đến bây giờ. Đặc biệt, đường lối chính sách văn nghệ của Đảng hiện nay đã được cụ thể hóa trong việc quan tâm tới hoạt động sáng tác của các nhà văn, nhà thơ người dân tộc thiểu số. Do vậy, việc lựa chọn đi vào phân tích không gian nghệ thuật và thời gian nghệ thuật trong “Cây trám chua” sẽ phần nào giúp tôi có được những cảm nhận mới mẻ về hồn thơ Tòng Văn Hân. Đồng thời, ta thấy được những đóng góp của các sáng tác mang tên của nhà thơ Tòng Văn Hân cho vườn hoa văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam. Nguồn: Ths Trần Thị Thu Hiền Đọc tiếp: Không gian thời gian nghệ thuật trong Cây trám chua phần 2
"Tôi là người nghĩa là một kẻ chiến đấu" - Goethe đã nói như vậy gợi nhắc mỗi chúng ta đến bản chất kiên cường, dũng cảm của con người trong cuộc sống - nơi thực sự là một trường tranh đấu, nơi mà mỗi cá nhân phải không ngừng đấu tranh, không chỉ với ngoại cảnh mà còn với chính bản thân mình. Trước hết, ta hiểu đấu tranh tức là quá trình hoặc hành động đối đầu, vượt qua những khó khăn, thách thức để đạt được mục tiêu của bản thân, nó thể hiện ở sự nỗ lực, kiên định của con người trong con đường mình lựa chọn. Chúng ta có thể nhận ra rằng trái đất là một trường chiến đấu vô cùng to lớn và khắc nghiệt, ở mọi nơi, ở mọi loài, sự đấu tranh tiêu diệt lẫn nhau để sinh tồn là lẽ tự nhiên, cá lớn nuốt cá bé, chúa sơn lâm ăn thịt những loài non yếu, tất cả các sinh vật phải luôn lo âu, cảnh giác, tránh đụng chạm đề có một cuộc sống bình yên, đế không trở thành một con mồi ngon cho những loài khác. Vậy tranh đấu có ý nghĩa gì với cuộc đời mỗi chúng ta? Tranh đấu giúp chúng ta trưởng thành và phát triển bản thân. Mỗi lần vượt qua một thử thách, chúng ta không chỉ đạt được mục tiêu mà còn học hỏi thêm nhiều bài học quý giá. Những lần vấp ngã, thất bại giúp chúng ta rèn luyện sự kiên nhẫn, bền bỉ và quyết tâm. Bởi vậy, tranh đấu là quá trình tự hoàn thiện, giúp con người trở nên mạnh mẽ và vững vàng hơn trước mọi khó khăn của cuộc sống. Tranh đấu cũng là cách để ta khẳng định bản thân và tìm thấy ý nghĩa cuộc đời mình. Khi đối mặt với những trắc trở, chúng ta không chỉ chiến đấu vì bản thân mà còn vì những người thân yêu, vì cộng đồng. Những cuộc đấu tranh ấy giúp chúng ta nhận ra sức mạnh nội tại, khám phá ra những khả năng tiềm ẩn mà trước đây ta chưa từng biết đến. Hãy nhớ đến Thomas Edison - người phát minh ra bóng đèn đã thất bại hàng ngàn lần trước khi thành công. Ông đã chiến đấu không ngừng nghỉ, và chính nhờ sự kiên trì, ông đã mang lại ánh sáng cho toàn thế giới. Nhưng cũng có những người lại luôn đi ngược lại với điều đó, họ không có ý chí, hèn nhát, thấy khó đã nản, điều ấy thật đáng trách, và chính họ cũng tự lãng phí đi khả năng và cơ hội của mình. Cuộc sống hiện đại với nhiều áp lực và thách thức cũng đòi hỏi mỗi chúng ta phải không ngừng đấu tranh. Đấu tranh để giữ vững những giá trị đạo đức, để không bị cuốn vào vòng xoáy của sự gian dối, đấu tranh để bảo vệ quyền lợi của bản thân, để không bị xã hội làm lu mờ những giá trị cá nhân. Mỗi người chúng ta đều có những cuộc chiến riêng, và chính những cuộc chiến ấy mới làm nên giá trị thực sự của cuộc sống.
Trong thi phẩm “Phố ta”, Lưu Quang Vũ từng viết những dòng đầy chiêm nghiệm: Nếu cuộc đời này toàn chuyện xấu xa Tại sao cây táo lại nở hoa Sao rãnh nước trong veo đến thế? Có lẽ giữa cuộc đời với biết bao những ngổn ngang, trăn trở, đầy những so tính, thiệt hơn thì vẫn luôn còn đó là những tiếng chim hót chào ngày mới, những cơn mưa hối hả ngày hè, những câu chào nồng hậu, từng nụ cười thơ ngây và muôn vàn điều khác luôn tồn tại. Đó chính là những điều tốt đẹp vẫn luôn hiển hiện, để mỗi chúng ta có được sự lạc quan, tin tưởng vào cuộc sống. Và cũng chính sự lạc quan ấy sẽ là chìa khóa để ta được sống vui, sống hạnh phúc, để ta luôn thấy “cây táo lại nở hoa”, thấy “rãnh nước trong veo đến thế”. Đó là sức mạnh của tinh thần lạc quan với mỗi người. Trước hết, có thể hiểu tinh thần lạc quan là một trạng thái tinh thần tích cực giúp con người nhìn nhận cuộc sống từ những khía cạnh tích cực trong mọi tình huống. Đó không chỉ đơn giản là một thái độ, tinh thần lạc quan mà còn là một lối sống, một triết lý giúp con người vượt qua khó khăn, tận dụng cơ hội và đạt được thành công trong cuộc đời. Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà con người ngày ngày phải đối diện với biết bao thử thách và áp lực của trong nhịp xoay chuyển không ngừng của cuộc sống, thì tinh thần lạc quan trở nên càng quan trọng hơn bao giờ hết đối với đời sống vật chất cũng như tinh thần của mỗi người. Có thể thấy rõ, nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra người có tinh thần lạc quan thường ít bị căng thẳng, trầm cảm và lo âu hơn. Họ có khả năng phục hồi nhanh chóng sau những cú sốc tinh thần và sống một cuộc sống vui vẻ, hạnh phúc. Bên cạnh đó, lạc quan còn giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch và kéo dài tuổi thọ. Điều này cho thấy, lạc quan không chỉ mang lại lợi ích về mặt tinh thần mà còn có ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe tổng thể của con người. Tiếp đó, ta thấy tinh thần lạc quan là nguồn sức mạnh tinh thần giúp chúng ta đối mặt và vượt qua những khó khăn, thử thách trong cuộc sống. Khi gặp khó khăn, người lạc quan thường có xu hướng tìm ra những giải pháp tích cực và không dễ dàng bị khuất phục, thay vì chìm đắm trong lo âu và tuyệt vọng, họ nhìn nhận vấn đề một cách khách quan và tìm cách khắc phục. Họ không sợ thất bại mà coi đó là cơ hội để học hỏi và trưởng thành. Sự tự tin và quyết tâm này giúp họ vượt qua mọi trở ngại và đạt được những thành tựu đáng kể. Người có trong mình sự lạc quan, luôn cầu tiến sẽ biết nhìn nhận ra những cơ hội trong khó khăn, sẽ nhìn ra nơi ánh sáng ngập tràn trong đường hầm tăm tối, sẽ hiểu rằng khó khăn và thành công chính là bàn đạp nối đuôi nhau đưa họ tới những mục tiêu của mình. Cũng chính bởi vì vậy, lạc quan như một bệ đỡ trong tinh thần, giúp họ vượt qua những khó khăn, thử thách. Bàn về điều này, ta không thể không nhắc tới Helen Keller – nhà văn, nhà hoạt động xã hội mù điếc người Mỹ. Tuy sống trong thế giới không ánh sáng âm thanh nhưng Keller vẫn là người phụ nữ tràn đầy tinh thần lạc quan, thiết tha yêu cuộc sống. Bà đã tới hơn 70 bệnh viện để an ủi bệnh nhân, động viên họ và trong suốt cuộc đời mình và tin rằng: “Lạc quan là niềm tin dẫn tới thành tựu. Bạn chẳng thể làm được điều gì mà thiếu đi hy vọng và sự tự tin.”. Helen Keller chỉ là một trong số rất nhiều những tấm gương tiêu biểu ngoài kia về lòng yêu cuộc sống, sự lạc quan trong cuộc sống Tuy vậy, vẫn có một số người luôn ủ rũ, bi quan, họ mất niềm tin vào cuộc sống. Cũng bởi vậy mà họ sống tẻ nhạt, luôn u sầu vì không tìm được những điều tốt đẹp vẫn luôn hiện hữu trong cuộc sống. Họ tin rằng cuộc sống chỉ toàn là màu xám xịt mà không biết rằng vốn dĩ sắc xám cũng là một gam màu cần có trong bức tranh tổng thể đa màu của cuộc sống. Duy trì một lối sống như vậy sẽ thật đáng tiếc! Cuộc sống bên cạnh những đêm bão giông là những ngày ngập nắng, không có cơn mưa nào là mãi mãi và cũng chẳng có tia nắng nào là trường tồn, cuộc sống có tốt đẹp, có những cơ hội hay không phụ thuộc vào tinh thần lạc quan, phụ thuộc vào lăng kính mà bạn lựa chọn để nhìn thế giới này. Hãy luôn mỉm cười trước những khó khăn, hãy tận hưởng trọn vẹn phút giây hạnh phúc, “Hãy hướng về phía mặt trời, bóng tối sẽ khuất sau lưng bạn” (Walt Whitman)
Em hãy viết một đoạn văn khoảng 200 chữ bàn về ý kiến của Steve Godier “Lòng nhân ái là biểu hiện cao đẹp nhất của con người”. Lòng nhân ái, theo quan điểm của Steve Godier, đó là biểu hiện cao đẹp nhất của con người. Trong xã hội ngày nay, sự nuôi dưỡng và phát triển lòng nhân ái ngày càng trở nên quan trọng. Nhân ái không chỉ đơn thuần là sự yêu thương, mà còn là trao đi tình cảm vô điều kiện, không vụ lợi cá nhân. Đó chính là cầu nối gắn kết tâm hồn, làm cho những người xa lạ có thể gần nhau hơn. Từ thời xa xưa, lòng nhân ái đã là nền tảng quan trọng của truyền thống văn hóa. Câu "lá lành đùm lá rách" hay "Thương người như thể thương thân" là những bài học quý giá được lưu truyền đời đời và luôn giữ nguyên giá trị. Trong chiến tranh, tình yêu thương đã trở thành động lực mạnh mẽ, giúp dân tộc vượt qua những thử thách khó khăn. Ngày nay, lòng nhân ái vẫn cần thiết khi chúng ta đối mặt với những thách thức của cuộc sống. Mỗi năm bão lũ đi qua đã để lại bao mất mát và tổn thất cho nhiều gia đình, nhờ tấm lòng nhân ái mà đã vơi đi những nỗi mất mát ấy để giúp họ trở lại cuộc sống bình thường. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thái độ vô cảm, ích kỉ, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân. Cần lên án những hành động lợi dụng lòng tốt để đạt được mục đích cá nhân. Bằng cách hỗ trợ nhau, chúng ta có thể xây dựng một xã hội đầy lòng nhân ái, nơi mà mọi người sống yêu thương và chia sẻ, làm cho tâm hồn mỗi người trở nên phong phú và đẹp đẽ hơn.
Lý thuyết Xưng hô trong hội thoại Tiếng Việt có một hệ thống từ ngữ xưng hô rất tinh tế, phong phú và giàu sắc thái biểu cảm Người nói cần căn cứ vào đối tượng và các đặc điểm khác của tình huống giao tiếp để xưng hô cho thích hợp. (Người nói phải hết sức chú ý) Từ ngữ xưng hô trong Tiếng Việt rất phong phú, có các đại từ nhân xưng (tôi, chúng tôi, chúng ta…) Tiếng Việt còn sử dụng các danh từ chỉ quan hệ họ hàng, ruột thịt (bố, mẹ, anh, chị, cô, dì, ...); các danh từ chỉ nghề nghiệp, chức vụ (sếp, thủ trưởng, bác sĩ, giáo viên, ...); và cả tên riêng để xưng hô Biết lựa chọn từ ngữ xưng hô một cách thích hợp để thể hiện một cách văn hóa, lịch sự. Vi dụ: Chúng ta là những người bạn tốt
Liên kết câu và liên kết đoạn văn Lý thuyết Các câu trong đoạn văn cũng như đoạn văn trong một văn bản phải liên kết chặt chẽ với nhau về nội dung và hình thức - Liên kết nội dung bao gồm + Liên kết chủ đề: các câu phải hướng tới chủ đề chung của đoạn văn, các đoạn văn phải hướng tới chủ đề chung của văn bản + Liên kết logic: Các câu, các đoạn văn phải được sắp xếp hợp lý, phù hợp với trình tự triển khai chủ đề của đoạn văn, của văn bản - Liên kết hình thức + Phép lặp từ ngữ: lặp lại ở câu đứng sau từ ngữ đã có ở câu trước đó Ví dụ: Trời xanh thăm thẳm, biển cũng xanh thăm thẳm như dâng cao, chắc nịch. Trời rải mây trắng nhạt, biển mơ màng dịu hơi sương. Trời âm u mây mưa, biển xám xịtt nặng nề. Trời ầm ầm dông gió, biển đục ngầu giậ n dữ. (Vũ Tú Nam) + Phép thế: sử dụng ở câu đứng sau từ ngữ có tác dụng thay thế từ ngữ đã có ở câu trước đó Ví dụ: Tên trộm lẻn vào nhà ăn cắp, tôi phát hiện ra, hắn đã chạy. + Phép nối: sử dụng ở câu đứng sau các từ ngữ biểu thị quan hệ với câu trước đó Ví dụ: Bác Hồ đã dạy cán bộ phải liêm chính, chí công, vô tư nhưng vẫn có nhiều cán bộ không thực hiện được điều đó. + Phép trái nghĩa, đồng nghĩa và liên tưởng: Sử dụng ở câu đứng sau các từ ngữ trái nghĩa, đồng nghĩa hoặc cùng trường liên tưởng với từ ngữ đã có ở câu trước. Ví dụ: “Tôi là cô gái Hà Nội. Nói một cách khiêm tố n, tôi là một cô gái khá. Hai bím tóc dài, tương đối mềm, một cái cổ cao, kiêu hãnh như đài hoa loa kèn. Còn mắt tôi thì anh lái xe bảo: “Cô có cái nhìn sao mà xa xăm” (Lê Minh Khuê) Lưu ý: - Liên kết câu và liên kết đoạn cùng sư dụng phương tiện liên kết (phép lặp, phép thế, phép nối, phép liên tưởng…) - Tất cả các phương tiện liên kết phải nằm ở các câu khác nhau, nếu nội tại trong câu thì không phải là phép liên kết - Đối với liên kết đoạn, ngoài việc sử dụng từ ngữ liên kết còn sử dụng câu liên kết. Câu dùng để liên kết gọi là câu nối. Câu nói thường được viết như sau: + Như chúng ta đã biết…sau đây… + Ở trên…phần tiếp theo… + Trên đây…dưới đây… + Trở lên trên…còn phần sau đây